Khi tìm kiếm bạn đời, không ít người đặt yếu tố ngoại hình lên hàng đầu. Tuy nhiên, nếu ngược dòng trở về xã hội phong kiến phương Đông, đặc biệt là Trung Quốc cổ đại, chúng ta sẽ thấy rằng nhan sắc tuy quan trọng nhưng chưa bao giờ là yếu tố quyết định duy nhất để lựa chọn một người bạn đời.
Dưới góc nhìn của xã hội phong kiến, hôn nhân không chỉ là chuyện tình cảm giữa hai người mà còn gắn chặt với sự hưng suy của cả một dòng tộc. Khi về làm dâu, người phụ nữ được kỳ vọng sẽ đảm nhận nhiều trách nhiệm quan trọng như sinh con nối dõi, quán xuyến việc nhà và giữ gìn nề nếp gia phong. Vì thế, tiêu chuẩn chọn vợ của đàn ông thời xưa thường mang tính thực tế và phản ánh rõ nét những quan niệm xã hội đương thời.
Nho giáo từng đề cao tư tưởng: “Bất hiếu hữu tam, vô hậu vi đại” (trong ba điều bất hiếu, không có người nối dõi là điều lớn nhất). Quan niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến cách nhìn nhận hôn nhân trong nhiều thế kỷ. Do đó, thay vì chỉ chú trọng nhan sắc, người xưa thường quan sát những đặc điểm ngoại hình mà họ tin rằng có liên quan đến tính cách, khả năng quán xuyến gia đình và vận mệnh của người phụ nữ.
Chiếc cằm
Trong nhân tướng học phương Đông, câu nói “Thiên đình đầy đặn, địa các vuông tròn” từ lâu được xem là hình mẫu của tướng mạo cát lành. Theo cách lý giải truyền thống, “thiên đình” là phần trán, tượng trưng cho yếu tố dương và thường gắn với nam giới; còn “địa các” là phần cằm, thuộc yếu tố âm, được xem là biểu tượng đại diện cho nữ giới.

(Ảnh minh hoạ)
Người xưa cho rằng phụ nữ sở hữu chiếc cằm đầy đặn, cân đối thường có tính cách hiền hòa, biết đối nhân xử thế và dễ hòa hợp với gia đình nhà chồng. Ngược lại, cằm quá nhọn hoặc quá gầy thường bị xem là dấu hiệu của cuộc sống nhiều biến động, thiếu sự ổn định.
Dù những quan niệm này không có cơ sở khoa học và chủ yếu mang màu sắc tướng số dân gian, nhưng dưới góc độ xã hội học, việc đề cao dáng cằm phần nào phản ánh hình mẫu người phụ nữ mà xã hội xưa hướng tới: điềm đạm, đảm đang, biết vun vén và có khả năng giữ gìn hạnh phúc gia đình. Đây cũng là những phẩm chất được kỳ vọng ở người phụ nữ đóng vai trò kết nối các thành viên trong những gia đình nhiều thế hệ cùng chung sống.
Vòng hông và mông
Trong dân gian Trung Hoa từ lâu đã lưu truyền câu nói kinh nghiệm: "Mông to dễ sinh con". Quan niệm này xuất phát từ thực tế quan sát lâu đời của cư dân thuộc nền văn minh lúa nước.

(Ảnh minh hoạ)
Vào thời kỳ cổ đại, khi điều kiện y tế còn lạc hậu, thiên tai, dịch bệnh và chiến tranh thường xuyên xảy ra dẫn đến tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh rất cao. Việc sinh hạ được những đứa con khỏe mạnh là yếu tố sống còn giúp gia tộc có thêm sức lao động, có người phụng thờ tổ tiên và duy trì huyết thống. Do đó, những phụ nữ có hông nở, mông đầy đặn được tin là có khả năng sinh nở thuận lợi. Thậm chí, quan niệm này vẫn còn ảnh hưởng sâu đậm ở nhiều vùng nông thôn châu Á cho đến tận thế kỷ XX.
Dưới góc nhìn y học hiện đại, khung xương chậu rộng có thể hỗ trợ quá trình sinh nở dễ dàng hơn. Dẫu vậy, điều đó hoàn toàn không đồng nghĩa với việc chúng ta có thể đánh giá chính xác năng lực sinh sản của một người phụ nữ chỉ dựa vào hình thể bên ngoài.
Đôi bàn chân
Nếu chiếc cằm gắn liền với phúc khí, vòng hông liên quan đến sinh sản, thì đôi bàn chân lại là tấm gương phản chiếu sự thay đổi trong quan niệm thẩm mỹ và thân phận của người phụ nữ thời phong kiến.

(Ảnh minh hoạ)
Kể từ thời nhà Tống và kéo dài qua nhiều thế kỷ sau đó, tục bó chân đã trở thành một chuẩn mực cái đẹp khắt khe trong xã hội người Hán. Đôi chân nhỏ nhắn được ví như "tam thốn kim liên" (gót sen ba tấc) và được xem là biểu tượng cho sự đoan trang, nữ tính của người phụ nữ. Nhiều gia đình giàu có, quyền quý còn lấy kích thước bàn chân làm tiêu chuẩn hàng đầu khi kén dâu. Một cô gái sở hữu đôi chân nhỏ được ngầm hiểu là xuất thân từ gia đình nề nếp, có điều kiện và không phải lao động chân tay vất vả ngoài đồng ruộng.
Tuy nhiên, dưới góc nhìn hiện đại, tục bó chân thực chất là một hủ tục vô cùng tàn nhẫn. Để có được đôi chân "gót sen", các bé gái ngay từ nhỏ đã phải trải qua quá trình bó buộc đau đớn, khiến xương bàn chân bị bẻ gãy, biến dạng và để lại những dị tật nghiêm trọng cho sức khỏe suốt đời. Điều này cho thấy các tiêu chuẩn thẩm mỹ không phải lúc nào cũng hợp lý mà luôn chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi điều kiện kinh tế, tư tưởng xã hội và quan niệm đạo đức của từng thời kỳ.