Đưa Con Tiểu Tam Đi Thi Năng Khiếu, Trung Tá Sốc Thấy Cặp Song Sinh Giải Xuất Sắc Gọi Vợ Cũ Là Mẹ….
Tiếng vỗ tay vang lên như bão dội ngay chính khoảnh khắc tôi muốn bịt tai mình lại để không phải nghe thêm bất cứ điều gì nữa.
Không thể bỏ chạy. Không thể trốn tránh. Không thể tiếp tục tự lừa dối mình thêm một giây nào nữa.
Bởi trên sân khấu Trung tâm Nghệ thuật Quốc gia, dưới ánh đèn vàng rực trút xuống như mật ong, hai đứa trẻ đang cúi chào khán giả – và gương mặt của chúng, trời ạ, gương mặt của chúng như in hệt khuôn tôi khi mười tuổi.
Đôi mắt phượng sắc xảo. Hàng mi rậm cong vút. Chiếc mũi thẳng dọc dừa. Và cái cằm lúm đồng xu sâu hoắm mà cả dòng họ Nguyễn nhà tôi, ba đời nay, đều mang theo như một dấu ấn của dòng máu quý tộc.
Cậu bé tên Quang. Cô bé tên Anh. Nguyễn Minh Quang. Nguyễn Minh Anh.
Trái tim tôi đập thình thịch đến mức tôi nghe rõ tiếng máu dồn lên não, ừng ực, ừng ực như búa bổ. Mồ hôi lạnh túa ra từ sống lưng, thấm ướt lớp áo sơ mi trắng tinh bên trong bộ quân phục trung tá – thứ mà sáng nay tôi còn tự hào phơi phới, thứ mà giờ đây như xiềng xích siết chặt lấy cổ tôi.
Bởi vì, cách đây chưa đầy nửa tiếng đồng hồ, tôi đã ngồi ở hàng ghế danh dự, mông vỗ phì phạch vào đệm nhung đỏ, giơ điện thoại quay cảnh thằng Bo – thằng con trai sáu tuổi béo múp míp của tôi – nện tay xuống phím đàn như nện búa vào tôn rỉ.
Thằng Bo đánh sai đến nốt thứ ba, khóc thét giữa sân khấu, đấm bom bốp vào đàn rồi chạy xuống. Và tôi, gã trung tá Nguyễn Minh Hải 38 tuổi, huân chương đầy ngực, quyền lực trong tầm tay, đã đỏ mặt tía tai vì xấu hổ.
Giờ thì tôi biết xấu hổ còn chưa thấm gì so với cái cảnh tượng trước mắt.
Bên cạnh tôi, Loan – người vợ thứ hai – vẫn đang cố gắng vớt vát thể diện. Ả cười khanh khách như có ai đang kể chuyện hài, tay quạt phành phạch, giọng lanh lảnh:
“Trời ạ, mấy đứa kia chắc được tập luyện kỹ lắm. Ở nhà, con Bo nhà em không cần luyện nhiều, thằng bé thông minh lắm, chỉ hôm nay hơi mệt thôi. Chứ bình thường nó đánh hay hơn đứa nào ở đây…”
Tôi lặng thinh. Không đáp. Bởi tôi đang nhìn vào gáy cậu bé trên sân khấu.
Ánh đèn xiếc xuyên qua mái tóc cắt cao gọn gàng. Và tôi thấy nó.
Vết bớt đỏ. Bằng hạt đậu. Ngay chính giữa luân xa gáy.
Tôi đưa tay lên sờ sau gáy mình. Run run. Rồi lại sờ. Như một thằng điên.
Bởi nơi đó – nơi mà suốt 38 năm nay tôi vẫn vuốt ve mỗi khi cạo râu – cũng có một vết bớt y hệt. Vết bớt mà bố tôi có, ông nội tôi có, và cả cậu em họ của tôi cũng có. Vết bớt của dòng họ Nguyễn.
Tôi nín thở đến mức phổi như muốn bẹp dí.
Rồi tôi quay sang nhìn thằng Bo. Nó đang ngồi bệt xuống thảm, mặc kệ bộ quần áo hàng hiệu bị nhàu nhĩ, dùng tay bốc bánh kem cho vào miệng, sô cô la lem nhem khắp má, khắp cằm. Gáy nó trắng toát, nhẵn nhụi, không một vết bớt.
Không một dấu hiệu nào của dòng họ Nguyễn.
Tôi lắc mạnh đầu. Không, không thể. Gã đàn ông tỉnh táo, lý trí như tôi không thể hoang tưởng thế được. Mẹ tôi, bà Thập – một phụ nữ sắc sảo đến từng đường tơ kẽ tóc – đã tận mắt chứng kiến Loan sinh con. Đã bế thằng Bo trên tay ngay phút đầu tiên. Làm sao có thể…
“Xin mời phụ huynh của hai bé Nguyễn Minh Quang và Nguyễn Minh Anh lên sân khấu nhận giải thưởng!”
Loa phát thanh vang lên, cắt dứt dòng suy nghĩ hỗn loạn của tôi.
Mọi ánh mắt trong khán phòng đổ dồn về phía cánh gà.
Hà. Nguyễn Thu Hà. Vợ cũ của tôi.
Nhưng Hà của bảy năm về trước khác xa. Bảy năm trước, cô ấy là một cô giáo dạy nhạc tầm thường, lúc nào cũng co ro trong chiếc áo len cũ sờn, mắt thâm quầng vì bị mẹ tôi hành hạ, vì bị tôi lạnh nhạt. Người đàn bà luôn cúi đầu, luôn nhẫn nhịn, luôn van xin.
Còn Hà bây giờ – trời đất ơi – cô ấy bước ra như một nữ hoàng. Chiếc đầm thiết kế màu xanh Navy cắt cúp hoàn hảo tôn lên thân hình mảnh mai nhưng săn chắc. Chuỗi ngọc trai đen trắng quý phái quấn quanh cổ. Mái tóc dài búi cao, để lộ đôi xương quai xanh thanh tú. Gương mặt không còn vẻ cam chịu, thay vào đó là sự bình thản đến mức đáng sợ.
Nhưng điều khiến tôi suýt ngất đi không phải nhan sắc thăng hạng của cô ấy.
Mà là cách cô ấy đứng cạnh hai đứa trẻ – những đứa trẻ mang vết bớt của dòng họ tôi, những đứa trẻ có gương mặt phảng phất từng đường nét của tôi – và nói:
“Các con đã làm rất tốt. Mẹ tự hào về các con.”
Giọng nói trầm ấm, rõ ràng, không hề run.
Tôi như người mất hồn. Mọi thứ xung quanh ùa vào tôi thành một mớ hỗn độn: tiếng vỗ tay, tiếng còi báo hiệu, tiếng phóng viên í ới gọi nhau. Nhưng trên hết, tôi nghe rõ mồn một giọng Loan khàn khàn bên cạnh, pha chút ghen tức và chua ngoa:
“Ồ, hóa ra là nó. Vợ cũ của anh. Đúng là mèo già hóa cáo. Mặc đồ xanh xanh như con trai non ấy, nhìn đã thấy… mà lạ nhỉ, sao con nó lại giống cái họ Nguyễn nhà anh ghê vậy? Hay là…”
Loan quay sang nhìn tôi. Và cô ấy thấy khuôn mặt tôi.
Bởi mặt tôi lúc này xám ngoét như tro tàn.
Tôi không nhớ mình đã đứng dậy thế nào, đã bước qua hàng ghế ra sao. Tôi chỉ nhớ mình bước về phía sân khấu, xô vào bao nhiêu người, chen qua bao nhiêu cặp mắt ngạc nhiên. Tôi phải nói chuyện với Hà. Phải hỏi cô ấy. Phải biết sự thật.
“Anh Hải, anh đi đâu? Con Bo nó…”
Tôi không quay lại. Không thèm đoái hoài.
Bởi trong đầu tôi lúc này chỉ còn một câu hỏi duy nhất, nó vỡ ra như trời long đất lở:
Nếu Hà có con – những đứa con mang dấu ấn dòng họ Nguyễn – thì tại sao bảy năm trước, cô ấy bị chẩn đoán vô sinh? Tại sao mẹ tôi lại ném tờ giấy xét nghiệm vào mặt cô ấy? Tại sao tôi lại ký đơn ly hôn với cô ấy chỉ vì một tờ giấy?
Tôi nhớ như in cái ngày định mệnh ấy.
Mùa đông, mưa phùn gió bấc. Mẹ tôi – bà Thập – đặt tờ giấy xét nghiệm lên bàn, mặt cắt không còn một giọt máu: “Vô sinh thể nặng do suy buồng trứng. Hết hy vọng. Ly hôn ngay, tao không sống chung với cái loại cây khô không quả này thêm một ngày nào nữa.”
Tôi nhìn Hà. Cô ấy khóc, van xin: “Anh Hải, em xin anh, cho em đi khám lại. Em thấy cơ thể em bình thường mà. Mấy tháng nay tụi mình không tránh, biết đâu em đã có…”
“Im đi!” Mẹ tôi gắt. “Mày định lừa con trai tao thêm bao lâu nữa?”
Và tôi – gã đàn ông hèn nhát – đã im lặng. Đã cầm bút. Đã ký. Đã đuổi cô ấy ra khỏi nhà trong đêm mưa rét với hai bàn tay trắng, chỉ kịp ôm một vali quần áo cũ.
Hà không khóc lúc rời đi. Cô ấy chỉ nhìn tôi – nhìn bằng ánh mắt thất vọng cùng cực, nhìn bằng sự ghê tởm đến tận cùng, rồi quay lưng bước ra khỏi căn nhà mà cô ấy chưa bao giờ được gọi là “của mình”.
Tôi thở phào nhẹ nhõm. Tôi có Loan. Loan có thai. Và bác sĩ bảo là con trai. Cuộc đời tôi như sang trang mới.
Tôi băng qua hành lang dài, bỏ lại phía sau những tiếng xì xào. Loan đang gào tên tôi, thằng Bo đang khóc ăn vạ, nhưng tôi đặc tai không nghe. Tôi chỉ còn biết tiến về phía Hà – người phụ nữ bảy năm trước tôi từng khinh rẻ là “cây khô không quả”.
Cô ấy đang đứng bên hai đứa trẻ, tay xoa đầu cậu con trai, mỉm cười với đám phóng viên. Sự tự tin toát ra từ mọi cử chỉ, từ cách cô ấy cầm micro, từ cách cô ấy nhìn thẳng vào ống kính – không né tránh, không dè dặt, như thể cuộc đời này không còn gì có thể khiến cô ấy phải run sợ.
Tôi dừng lại cách cô ấy chừng ba mét.
Đám phóng viên nhận ra tôi – một trung tá quân đội trong bộ quân phục chỉnh tề, mặt cắt không còn máu, đang đứng chết trân giữa sảnh lớn. Máy ảnh bắt đầu hướng về phía tôi.
Hà quay lại. Đôi mắt cô ấy chạm vào mắt tôi.
Và tôi thấy. Tôi thấy rõ.
Không còn yêu thương. Không còn hận thù. Không còn gì cả.
Đôi mắt ấy nhìn tôi như nhìn một người xa lạ – một kẻ chẳng hề liên quan gì đến cuộc đời cô ấy.
Tôi nuốt nước bọt, cổ họng khô khốc. “Hà, hai đứa nhỏ… là con của…”
“Họ Nguyễn, họ của mẹ tôi.” Cô ấy ngắt lời tôi, giọng đều đều, không cảm xúc. “Và là con của tôi.”
“Ý em là… bảy năm trước, em đã có thai?” Tôi hỏi, giọng như van nài.
Hà nhìn tôi chăm chăm. Khoé môi cô ấy cong lên – không phải nụ cười, mà là sự mỉa mai lạnh lẽo. “Anh vẫn chưa hiểu sao? Bảy năm trước, tôi đã có thai đôi được bốn tuần. Đúng vào cái ngày anh ký đơn ly hôn vì tấm giấy xét nghiệm giả kia.”
“Ồ, anh chưa biết à?” Hà bước lên một bước. Cô ấy không cao, nhưng lúc này, trong bộ đầm xanh Navy và đôi giày cao gót, cô ấy cao hơn tôi. Cao hơn rất nhiều. “Mẹ anh và cô nhân tình Loan của anh đã bỏ ra bảy triệu đồng để mua chuộc bác sĩ ở phòng khám tư. Tôi khỏe mạnh hoàn toàn. Tôi có thể sinh con. Nhưng họ muốn tôi biến mất.”
Bảy triệu đồng đã cướp đi của tôi ba năm hôn nhân, hai đứa con ruột, và một người vợ tử tế.
“Tại sao em không nói?” Tôi lắp bắp. “Tại sao em không kiện? Tại sao em…”
“Tại sao ư?” Hà bật cười. Tiếng cười khan, không vui, không buồn. Chỉ là sự mệt mỏi của một người đã khóc quá nhiều. “Anh có nhớ cái đêm tôi ra đi không, Hải? Mưa rét, tôi xách vali đứng ngoài cổng, bụng đang mang hai đứa con của anh. Tôi định quay lại bảo với anh. Nhưng qua khung cửa sổ, tôi thấy anh đang dìu Loan vào phòng. Tôi nghe thấy anh nói: ‘Bảo với mẹ là cây khô không quả như Hà giữ lại chỉ làm tuyệt tự dòng họ, hại cả đường công danh’.”
Tôi thấy mình đang chìm xuống. Mặt sàn đá hoa cương như mềm ra, nuốt lấy tôi từng centimet.
“Tôi hiểu rồi, Hải ạ.” Hà nhìn thẳng vào mắt tôi, không chớp. “Một người đàn ông có thể hắt hủi vợ mình chỉ vì tờ giấy xét nghiệm chưa được kiểm chứng – thì người đàn ông ấy không xứng đáng làm cha của những đứa trẻ này. Tôi đổi họ cho chúng, tôi nuôi chúng một mình, tôi làm tất cả. Và tôi đã làm được.”
Cô ấy quay sang hai đứa trẻ. Quang và Anh đang nhìn tôi với đôi mắt trong veo, tò mò, không hề biết rằng người đàn ông lạ mặt trước mặt chính là… là ai.
“Bố ơi, ai đấy ạ?” Bé Anh hỏi, giọng trong trẻo.
Từ phía sau, một người đàn ông bước ra. Anh ta mặc quân phục đại tá, cầu vai hai vạch bốn sao. Gương mặt góc cạnh, khí chất áp đảo. Tôi nhận ra anh ta ngay – Đại tá Khương, sĩ quan trẻ tuổi nhất Bộ cục Chiến lược, người trực tiếp nằm trong hội đồng xét duyệt hồ sơ thăng chức của tôi.
Khương bước đến bên Hà, vòng tay qua vai cô ấy một cách tự nhiên, thuần thục, như thể đã làm điều đó ngàn lần. Anh cúi xuống, hôn lên trán hai đứa trẻ.
“Bố ở nhà xem qua sóng trực tiếp. Các con làm tốt lắm.”
Tôi đứng đờ ra, cảm giác như có ai đó vừa dội một gáo nước đá lạnh vào mặt. Không, lạnh hơn thế – như có ai đó đã rút hết không khí ra khỏi phổi, để tôi đứng đó, mồm há hốc, không thở nổi.
“Khương… và em… hai người…”
“Khương là chồng tôi.” Hà nói, giọng vẫn đều đều. “Anh ấy là cha hợp pháp của Quang và Anh. Anh ấy đã nhận nuôi các con từ khi chúng còn trong bụng tôi.”
Tôi muốn la hét. Muốn gào lên rằng đó là con tôi. Muốn xé toang cái sự giả dối này. Nhưng tôi không thể. Bởi vì tôi biết – tôi biết rõ – tôi chẳng có quyền gì cả.
Bảy năm qua, tôi đã sống trong một lời nói dối hoàn hảo. Tôi tưởng mình là kẻ chiến thắng: có vợ mới, có con trai nối dõi, có sự nghiệp thăng tiến. Tôi tưởng mình đã đúng khi đuổi Hà đi. Tôi tưởng mình khôn ngoan.
Sự thật là, tôi là thằng ngốc nhất, mù quáng nhất, hèn nhát nhất trên đời này.
Tôi quay đầu lại, nhìn về phía hàng ghế xa xa nơi Loan đang đứng. Ả vẫn đang cố xoa dịu thằng Bo, lau miệng kem cho nó, giả vờ như không thấy gì. Nhưng cái bóng lưng ả đang run lên – run lên vì sợ hãi.
Cái thai của Loan ngày ấy. Cái thai mà ả dùng để ép tôi cưới gấp, để mẹ tôi ép tôi ly hôn Hà. Nếu Hà đã bị làm giả giấy tờ, vậy thì…
“Thằng Bo có phải con tôi không?”
Câu hỏi vang lên trong đầu tôi như một tiếng sét.
Tôi nhìn thẳng về phía Loan, cách xa hàng chục mét. Nhưng khoảng cách đó, tôi vẫn thấy khuôn mặt ả tái mét. Vẫn thấy đôi mắt ả hoảng loạn. Vẫn thấy cái cách ả siết chặt thằng Bo vào lòng như thể nó là tấm khiên cuối cùng.
Dòng họ Nguyễn ba đời độc đinh, ba đời khát khao đứa con trai, cuối cùng đã có hai đứa cháu nội sinh đôi tài năng xuất chúng. Nhưng chúng mang họ của mẹ. Chúng gọi người khác là bố. Và tôi – kẻ đáng lẽ ra phải là người tự hào nhất – lại đang đứng đây, tay không, mặt mày bê bết nỗi ô nhục.
Còn đứa con trai duy nhất mà tôi tưởng mình có – thằng Bo béo múp míp với khuôn mặt không một chút giống tôi, với gáy trắng toát không vết bớt – hóa ra có thể chỉ là một đứa trẻ bị đem ra làm con tin trong âm mưu của một người đàn bà tham vọng.
Tôi đưa tay lên mặt. Không hiểu sao, nó lại ướt.
Tôi – một trung tá quân đội, một người đàn ông từng khóc lần cuối khi lên bốn tuổi – đang khóc.
Khóc cho sự ngu muội của mình. Khóc cho bảy năm sống trong ảo tưởng. Khóc cho hai đứa con không bao giờ được gọi tôi là bố. Và khóc cho một người vợ đã yêu tôi thật lòng, nhưng tôi đã đạp đổ tình yêu ấy chỉ vì sĩ diện, vì ham muốn quyền lực, vì cái mác “nối dõi tông đường” hủ lậu.
Tôi quay lại nhìn Hà lần cuối.
Cô ấy đang bế bé Anh lên, cười nói với Khương điều gì đó. Khương cũng cười, tay ôm Quang – con trai tôi, giọt máu của tôi, nhưng không phải con tôi nữa.
Bốn người họ – Hà, Khương, Quang và Anh – tạo thành một bức tranh hoàn hảo của một gia đình hạnh phúc. Và tôi, kẻ đã đứng trong bức tranh đó bảy năm về trước, giờ chỉ là một kẻ ngoài cuộc, một kẻ xa lạ, một kẻ chẳng hề liên quan.
Phía sau, Loan đang gào thét tên tôi. Thằng Bo khóc ré lên. Những tiếng động ấy như đám ruồi muỗi quấy nhiễu cuối cùng trong một thế giới đã sụp đổ hoàn toàn.
Tôi bước ra cửa lớn, ra khỏi Trung tâm Nghệ thuật Quốc gia. Gió chiều hạ thổi vào mặt, nóng hổi và khô khốc.
Cả một cuộc đời viên mãn, một sự nghiệp rực rỡ, một gia đình hoàn hảo – tất cả đều được xây trên nền cát.
Và cơn bão mang tên sự thật đã đến, cuốn phăng tất cả.
Để lại tôi – trung tá Nguyễn Minh Hải – đứng giữa phố người đông đúc, hai tay trống trơn, trái tim rỗng tuếch, và một nỗi đau không bao giờ nguôi ngoai.