Nhà nghèo bền vững nhưng chồng mắc "bệnh sĩ" đòi xây mộ tổ tiên to nhất làng cho oai với đời. Để rồi…
Nhà nghèo bền vững nhưng chồng mắc "b/ệnh s/ĩ" đòi xây m/ộ tổ tiên to nhất làng cho oai với đời. Để rồi…
Buổi sáng đầu đông, sương phủ mờ trên mái ngói cũ, chị Lan ngồi bên hiên, tay khẽ chà chà tấm áo của con. Cái lạnh ngấm vào da thịt, nhưng lòng chị còn buốt hơn. Trong nhà, anh Hòa đang ngồi vắt chân, phì phèo điếu thuốc, vẻ mặt đầy suy tính. Anh nhìn ra ngoài, giọng đầy tự hào: “Anh quyết rồi. Năm nay nhất định phải xây lại mộ tổ. Không thể để họ hàng chê cười được.”
Chị Lan quay lại, giọng nhỏ nhẹ: “Nhà mình còn bao nhiêu đâu anh… tiền học của con còn chưa đóng, mẹ thì yếu, thuốc men cũng tốn. Hay để sang năm đi?” Anh nhướng mày, ánh mắt sầm lại: “Em nói nghe kỳ. Cả làng người ta làm hết rồi, mình không làm thì mang tiếng keo kiệt à?” Chị lặng đi, biết có nói nữa cũng vô ích. Anh Hòa vốn vậy, khi đã chạm đến chữ “sĩ” thì chẳng còn nghe ai.
Mấy hôm sau, anh mang sổ tiết kiệm ra ngân hàng, rút sạch. Rồi đến tiệm vàng, bán cả đôi nhẫn cưới đã cũ. Người chủ tiệm hỏi, anh chỉ cười nhạt: “Xây mộ cho tổ tiên, đáng lắm.” Anh về nhà, hăng hái bàn tính từng chi tiết, thuê người thiết kế, gọi thợ giỏi nhất trong vùng. Chị Lan nhìn những tờ hóa đơn chồng chất mà lòng thắt lại.
Đêm đó, khi hai vợ chồng nằm bên nhau, chị cố nói khẽ: “Anh ạ, em biết anh thương tổ tiên, nhưng mình còn sống phải lo cái ăn trước đã. Mộ to mà trong nhà không có cơm thì ai nở mày nở mặt nổi?” Anh quay lưng lại, giọng dằn dỗi: “Em đàn bà, biết gì danh dự nhà chồng. Người ta nhìn vào đâu phải nhìn nồi cơm, người ta nhìn vào cái mộ đấy!” Chị cắn môi, nước mắt trào ra mà không dám khóc thành tiếng.
Những ngày sau, anh chạy đôn đáo khắp nơi vay tiền. Có hôm anh về muộn, mồ hôi lấm tấm, tay cầm chai rượu rẻ tiền. “Anh vay được rồi,” anh nói như khoe chiến tích. “Vay cả trăm triệu cơ đấy. Chỉ cần tháng sau mộ xong là thiên hạ nể anh liền.” Chị Lan chỉ biết ngồi lặng, lòng dấy lên nỗi lo không tên.
Một buổi sáng, chị dậy sớm nấu cháo cho con, trong khi ngoài sân, tiếng thợ xây vang rộn. Đứa con trai nhỏ ngồi bên bàn học, vừa viết bài vừa ho khẽ. “Con mệt à?” chị hỏi. Nó gật đầu, giọng yếu ớt: “Con hơi chóng mặt thôi, mẹ ạ.” Chị đưa tay sờ trán con, nóng ran. “Anh ơi, con sốt cao lắm,” chị gọi. Nhưng anh chỉ quát: “Thuốc còn đấy, cho nó uống. Anh đang bàn việc với thợ, đừng làm phiền.”
Chiều hôm đó, mưa lâm thâm rơi. Mái tôn nhà bếp dột nước, chị phải đặt chậu hứng, trong khi ngoài sân anh vẫn hớn hở đứng ngắm phần móng mộ vừa đổ. “Đẹp chưa? To thế này mới xứng,” anh cười, ngẩng cao đầu nhìn trời. Chị chỉ im lặng, mưa tạt vào mặt lạnh buốt. Con trai thì nằm trong buồng, môi khô, thở gấp.
Đêm xuống, chị đắp chăn cho con, vừa khóc vừa vuốt tóc nó. Anh vào, giọng cộc cằn: “Khóc cái gì, trẻ con ốm có tí mà làm như tang tóc.” Chị quay lại, nghẹn ngào: “Anh nhìn con đi, nó yếu lắm rồi, phải cho đi bệnh viện.” Anh thở dài: “Giờ không có tiền. Tháng sau công trình mộ hoàn tất, anh sẽ xoay.” “Tháng sau thì muộn rồi!” – chị gào lên, giọng run rẩy.
Anh gạt tay, bỏ ra ngoài. Tiếng cánh cửa sắt đóng lại nghe chát chúa. Chị ngồi sụp xuống sàn, ôm con trong lòng. Đêm ấy, nó sốt mê man, gọi “mẹ” trong hơi thở đứt quãng. Sáng ra, chị bế con lên, chạy ra trạm xá trong mưa. Cả người chị ướt sũng, đôi dép tuột khỏi chân lúc nào không hay.
Bác sĩ nhìn con, lắc đầu: “Phải chuyển viện gấp. Cháu bị viêm màng não, để lâu nguy hiểm lắm.” Chị hoảng hốt, gọi cho chồng. Giọng anh khàn qua điện thoại: “Anh… anh không còn tiền. Tất cả dồn hết cho công trình rồi. Giờ anh biết làm sao?” “Vậy anh định để con chết à?” – chị gào trong tuyệt vọng.
Đầu dây im lặng. Một lúc lâu sau, anh chỉ nói nhỏ: “Anh sai rồi… nhưng giờ thật sự không biết lấy đâu ra tiền.” Câu nói ấy như lưỡi dao xoáy sâu vào tim chị. Bác sĩ giục nộp viện phí, chị đành chạy đi vay, nhưng ai cũng tránh mặt. Họ sợ cho vay rồi chẳng đòi lại được, vì cả làng đều biết anh Hòa đang nợ nần.
Tối đó, chị ngồi ở hành lang bệnh viện, nghe tiếng máy đo nhịp tim của con kêu đều đều. Trong đầu chị rối bời, nước mắt rơi ướt áo. Một y tá đi qua, khẽ đặt tay lên vai: “Chị ráng lên, bác sĩ sẽ cố gắng hết sức.” Chị chỉ gật đầu, chẳng nói nổi lời nào.
Ở nhà, anh Hòa ngồi lặng bên bàn, trước mặt là tờ hợp đồng xây dựng và vài hóa đơn chưa trả. Anh nhìn ra sân, nơi người ta đang dựng bia mộ lớn, ánh đèn hắt lên khuôn mặt anh chằng chịt mệt mỏi. Trong lòng anh bỗng rộ lên một nỗi sợ. Anh nhớ ánh mắt con trước khi đi viện – yếu ớt mà như muốn nói điều gì đó.
Sáng hôm sau, anh mang sổ đỏ đi thế chấp. Người ta hỏi, anh ngập ngừng: “Vay tiền… cứu con.” Giọng anh run lên, khác hẳn cái vẻ ngạo nghễ ngày thường. Khi anh đến bệnh viện, chị Lan ngẩng lên nhìn, đôi mắt sưng đỏ. “Anh xoay được à?” – chị hỏi. Anh chỉ gật, dúi tiền vào tay bác sĩ: “Cứu cháu, tôi xin.”
Nhưng muộn rồi. Đứa bé đã hôn mê sâu. Anh nắm tay con, run rẩy: “Bố đây… bố xin lỗi…” Nước mắt anh rơi, lần đầu tiên trong nhiều năm. Chị Lan quay mặt đi, không nỡ nhìn. Căn phòng lạnh toát, chỉ còn tiếng máy thở khẽ kêu đều.
Hai ngày sau, đứa bé qua đời. Bầu trời xám xịt, gió lạnh thổi qua hành lang bệnh viện. Anh Hòa khuỵu xuống bên giường, ôm con trong tay, miệng lẩm bẩm: “Con ơi… bố sai rồi…” Chị Lan đứng cạnh, gương mặt trắng bệch, không còn sức khóc.
Đám tang nhỏ, đơn sơ. Không ai ngờ ngôi nhà từng rộn ràng tiếng thợ xây giờ lại chìm trong tang tóc. Họ hàng đến, người an ủi, người trách móc. “Cái sĩ diện của anh đấy, giờ còn giữ được không?” – một ông bác nói, giọng nặng nề. Anh chỉ cúi đầu, không đáp.
Sau tang lễ, anh lang thang khắp làng, đi qua con đường dẫn ra nghĩa địa. Ngôi mộ tổ mới xây sừng sững giữa cánh đồng, sáng bóng. Anh nhìn mà thấy nghẹn. “Đẹp thật,” anh lẩm bẩm, “nhưng có đáng không?” Tiếng gió thổi qua, nghe như tiếng ai đó thở dài.
Từ hôm đó, anh ít nói hẳn. Buổi sáng, ngồi trước hiên, nhìn đám trẻ hàng xóm chạy chơi mà lòng quặn lại. Chị Lan thu dọn đồ, nói khẽ: “Em về bên ngoại ít hôm.” Anh không níu giữ, chỉ nhìn theo, ánh mắt rỗng tuếch.
Đêm, anh ra nghĩa địa. Ngồi giữa hai ngôi mộ — một của con, một của tổ tiên — anh lặng im rất lâu. Gió thổi lạnh buốt, rơm rớm sương. “Bố không còn gì nữa,” anh nói khẽ, “cái sĩ diện ấy đáng giá thế nào, bố mới hiểu khi con đi rồi.” Giọng anh nghẹn, bàn tay run run đặt lên bia mộ nhỏ.
Những tháng sau, anh dọn khỏi làng. Người ta bảo anh lên thành phố làm phụ hồ, có người lại nói anh đi miền Nam. Chị Lan sống cùng mẹ già, vẫn thỉnh thoảng ra mộ con, đặt bó hoa cúc trắng. Mỗi lần đứng đó, chị lại nghe như có tiếng gió thì thầm, tiếng con cười đâu đó xa xôi.
Năm sau, vào dịp giỗ, anh Hòa bất ngờ trở về. Anh gầy rộc, tóc bạc nhiều. Không ai nhận ra anh nữa. Anh đến mộ con, quỳ xuống. “Bố đã trả hết nợ rồi,” anh nói, “nhưng nợ con thì chẳng bao giờ trả được.” Nước mắt anh rơi xuống nền đất lạnh.
Chị Lan đứng từ xa, lặng nhìn. Anh quay lại, ánh mắt đầy hối hận. “Em… tha cho anh được không?” – anh hỏi. Chị im một lúc, rồi khẽ đáp: “Tha hay không còn gì quan trọng nữa. Cái mất lớn nhất… anh đã tự tay đánh mất rồi.”
Anh gật đầu, không cãi. Trên bầu trời, mây trôi chậm, ánh nắng yếu ớt chiếu xuống cánh đồng. Anh đứng dậy, bước đi giữa những ngôi mộ, lặng lẽ như kẻ vừa tỉnh khỏi cơn mê dài.
Sau này, người ta vẫn nhắc đến anh – như một câu chuyện buồn. Một người đàn ông từng sẵn sàng đánh đổi cả gia đình để giữ thể diện, rồi mất tất cả trong phút chốc. Cái mộ tổ to đẹp vẫn sừng sững giữa làng, nhưng người ta nhìn vào chỉ thấy tiếc thương.
Và đâu đó, giữa chiều buồn, có ai đó nhắc: “Cái sĩ diện hão của đàn ông… đôi khi còn độc hơn cả nghèo.”
